Sản Phẩm Nổi Bậc


Chủ Nhật, 24 tháng 9, 2017

Đèn chớp Hans schmidt-Thiết bị đo lực căng-Đo momen-Stroboscope DT-315N HANS SCHMIDT

Đèn DT-315N HANS SCHMIDT

Stroboscope DT-315N HANS SCHMIDT

  • Phạm vi đo: 0,7-585 Hz = 40-35.000 min-1
  • Màn hình: LED
  • Nguồn điện hoạt động 230 V AC
  • tín hiệu kích hoạt
Các model của sản phẩm Đèn DT-315N HANS SCHMIDT


 
ModelMô tả 
DT-315NHoạt động bằng nguồn hoặc pin 
 Lựa chọn khác 
DT-311NHoạt động bằng nguồn 

Thông tin chi tiết của sản phẩm Đèn DT-315N HANS SCHMIDT

Phạm vi đèn flash:0.7 - 585 Hz = 40 - 35000 min-1 (rpm) automatic range control
Công suất:±0.1 % of reading, ±1 digit
Độ phân giải:40 - 4999 min-1: 0.1 min-1; 5000 - 7999 min-1: 0.2 min-1
8000 - 9999 min-1: 0.5 min-1; 10000 - 35000 min-1: 1 min-1
Cường độ ánh sáng:Approx. 350 Lux (depending on flash rate) at a distance of 50 cm
Thời gian đèn flash:10 - 40 µsec
Hiển thị thời gian cập nhật:Approx. 0.2 s
Nhiệt độ:5 - 45 °C
Màn hình:LED 5 digit, 10 mm high
Ống đèn flash:Xenon, 10 W (100 million flashes), colour white 6500K
Chuyển pha:0° - 359° (in 1° resolution)
Kích hoạt tín hiệu đầu vào:H-Level: 2.5 - 12 V
L-Level: 0 - 0.8 V, pulse width minimum 50 µs,
positive edge trigger; input resistance approx. 4.7 kΩ
Tín hiệu đầu ra12 V ±0.6 V DC, 40 mA, 400 µsec
Chân cố định:1/4''
Nguồn điện:*10.5 - 15 V DC (2.3 A), NiCd battery (sử dụng liên tục khoảng 0.75 h) và/hoặc
AC adapter 100...230 V DC
Độ ẩm không khí:85 % RH, max.
Vật liệu:Nhôm profil/ABS
Kích thước:250 x 120 x 120 mm (LxWxH)
Trọng lượng:Approx. 2000 g (ca. 3200 g)

ĐÈN CHỚP DT-311N HANS SCHMIDT

Stroboscope DT-311N HANS SCHMIDT

  • Phạm vi đo: 0,7-585 Hz = 40-35.000 min-1
  • Màn hình: LED
  • Nguồn điện hoạt động 230 V AC
  • Tín hiệu kích hoạt

Các model sản phẩm ĐÈN CHỚP DT-311N HANS SCHMIDT


 
ModelMô tả 
DT-311NHoạt động bằng nguồn điện 
 Lựa chọn khác 
DT-315NHoạt động băng nguồn điện hoặc bằng pin 

Thông tin chi tiết sản phẩm ĐÈN CHỚP DT-311N HANS SCHMIDT

Phạm vi đèn flash:0.7 - 585 Hz = 40 - 35000 min-1 (rpm) automatic range control
Công suất:±0.1 % of reading ±1 digit
Độ phân giải:40 - 4999 min-1: 0.1 min-1; 5000 - 7999 min-1: 0.2 min-1
8000 - 9999 min-1: 0.5 min-1; 10000 - 35000 min-1: 1 min-1
Cường độ ánh sáng:Approx. 350 Lux (depending on flash rate) at a distance of 50 cm
Thời gian đèn flash:10 - 40 µsec
Hiển thị thời gian cập nhật:Approx. 0.2 s
Nhiệt độ:5 - 45 °C
Màn hình :LED 5 digit, 10 mm high
Ống đèn flash:Xenon, 10 W (100 million flashes), colour white 6500K
Thay đổi pha0° - 359° (in 1° resolution)
Kích hoạt tín hiệu đầu vào:H-Level: 2.5 - 12 V
L-Level: 0 - 0.8 V, pulse width minimum 50 µs,
positive edge trigger; input resistance approx. 4.7 kΩ
Tín hiệu đầu ra của cảm biến:12 V ±0.6 V DC, 40 mA 400 µsec
Chân cố định:1/4''
Nguồn điện:230 V AC ±10 %, 50/60 Hz
Độ ẩm không khí:85 % RH, max.
Vật liệu:Nhôm Profil / ABS
Kích thước:185 x 120 x 120 mm (LxWxH)
Trọng lượng:Approx. 1200 g (ca. 1800 g)

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét