Sản Phẩm Nổi Bậc


Chủ Nhật, 24 tháng 9, 2017

Đồng hồ do độ dày Hans schmidt-Thiết bị đo độ dày-TThickness Gauge D-2000

THIẾT BỊ ĐO CHIỀU DÀY HANS-SCHMIDT

Máy đo chiều dày dòng được chia làm 3 loại chính

Thickness Gauge D-2000

Độ sâu khoảng cách: 160 mm
Dải đo: 0 - 10 mm, 0 - 25 mm, 0 - 50 mm
Độ phân giải: 0.01 hoặc 0.001 mm
Màn hình: LCD
Thông tin chi tiết thiết bị đo chiều dày D-2000 series:
Modeltiêu chuẩnỨng dụngThướt cặp Ø
mm
Thướt cặp
cm²
kiểm tra áp suất
D-2000-TDIN EN ISO 5084Textiles50.42200.1 kPa and 1 kPa
D-2000-VDIN EN ISO 9073-2Standard fleece56.42250.1 kPa and 0.5 kPa
D-2000-G1DIN EN ISO 9863-1Geomaterials56.42252 kPa
D-2000-G2DIN EN ISO 9863-1Geomaterials56.42252 kPa , 20 kPa and
200 kPa
D-2000-NWDIN EN ISO 53855Non-woven
textiles
56.42
35.68
25
10
0.5 kPa and 1 kPa
5 kPa
D-2000-P*DIN EN ISO 53105Paper162100 kPa
D-2000-HYDIN EN ISO 54540Hygienic paper56.42252 kPa
D-2000-LDIN EN ISO 2589Leather100.78549,1 kPa
D-2000-Gi Rubber35.68105 kPa
   Chỏm thướt cặp  
D-2000-F*DIN 53370FoilsR 30 mm 0.5 N

Thickness Gauge D-2010

Độ sâu khoảng cách: 160 mm
Dải đo: 0 - 10 mm hay 0 - 25 mm
Độ phân giải: 0.01 hoặc 0.001 mm
Màn hình: Grafic display
Thông tin chi tiết thiết bị đo chiều dày D-2010 series:
Modeltiêu chuẩnỨng dụngThướt cặp Ø
mm
Thướt cặp
cm²
kiểm tra áp suất
D-2010-TDIN EN ISO 5084textiles50.42200.1 kPa and 1 kPa
D-2010-VDIN EN ISO 9073-2Standard fleece56.42250.1 kPa and 0.5 kPa
D-2010-G1DIN EN ISO 9863-1Geomaterials56.42252 kPa
D-2010-NWDIN EN ISO 53855Non-woven
textiles
56.42
35.68
25
10
0.5 kPa and 1 kPa
5 kPa
D-2010-PDIN EN ISO 53105Paper162100 kPa
D-2010-HYDIN EN ISO 54540Hygienic paper56.42252 kPa
D-2000-LDIN EN ISO 2589Leather100.78549,1 kPa
D-2000-Gi Rubber35.68105 kPa
   Chỏm thướt cặp  
D-2000-FDIN 53370FoilsR 30 mm 0.5 N

Thickness Gauge D-2020

Độ sâu khoảng cách: 160 mm
Dải đo: 0 - 10 mm hay 0 - 25 mm
Độ phân giải: 0.01 hoặc 0.001 mm
Màn hình: Grafic display
Có thể điều chỉnh nguồn cung cấp dữ liệu
Thông tin chi tiết thiết bị đo chiều dày D-2020 series:
Modeltiêu chuẩnỨng dụngThướt cặp Ø
mm
Thướt cặp
cm²
kiểm tra áp suất
D2020-TDIN EN ISO 5084textiles50.42200.1 kPa and 1 kPa
D-2020-VDIN EN ISO 9073-2Standard fleece56.42250.1 kPa and 0.5 kPa
D-2020-G1DIN EN ISO 9863-1Geomaterials56.42252 kPa
D-2020-NWDIN EN ISO 53855Non-woven
textiles
56.42
35.68
25
10
0.5 kPa and 1 kPa
5 kPa
D-2020-PDIN EN ISO 53105Paper162100 kPa
D-2020-HYDIN EN ISO 54540Hygienic paper56.42252 kPa
D-2020-LDIN EN ISO 2589Leather100.78549,1 kPa
D-2020-Gi Rubber35.68105 kPa
   Chỏm thướt cặp  
D-2020-FDIN 53370FoilsR 30 mm 0.5 N


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét