
Thickness Gauge MDM-815-1
Độ sâu của hàm: 150 mm
Dải đo: 0 - 50 mm 0 - 2 inch
Độ phân giải: 0.01 mm 0,0005 inch
xác định độ dày của da, dệt may, các tông, vải, cao su, kim loại tấm, lá, gỗ dán, nhựa
Dải đo: 0 - 50 mm 0 - 2 inch
Độ phân giải: 0.01 mm 0,0005 inch
xác định độ dày của da, dệt may, các tông, vải, cao su, kim loại tấm, lá, gỗ dán, nhựa
Chi tiết các sản phẩm máy đo chiều dày MDM series:
Thickness Gauge MDM-820-1
Độ sâu của hàm: 200 mm
Dải đo: 0 - 50 mm 0 - 2 inch
Độ phân giải: 0.01 mm 0,0005 inch
xác định độ dày của da, dệt may, các tông, vải, cao su, kim loại tấm, lá, gỗ dán, nhựa
Dải đo: 0 - 50 mm 0 - 2 inch
Độ phân giải: 0.01 mm 0,0005 inch
xác định độ dày của da, dệt may, các tông, vải, cao su, kim loại tấm, lá, gỗ dán, nhựa
Thickness Gauge MDM-830-1
Độ sâu của hàm: 300 mm
Dải đo: 0 - 50 mm 0 - 2 inch
Độ phân giải: 0.01 mm 0,0005 inch
xác định độ dày của da, dệt may, các tông, vải, cao su, kim loại tấm, lá, gỗ dán, nhựa
Dải đo: 0 - 50 mm 0 - 2 inch
Độ phân giải: 0.01 mm 0,0005 inch
xác định độ dày của da, dệt may, các tông, vải, cao su, kim loại tấm, lá, gỗ dán, nhựa
Thickness Gauge MDM-835
Độ sâu của hàm: 350 mm
Dải đo: 0 - 75 mm 0 - 3 inch
Độ phân giải: 0.01 mm 0,0005 inch
xác định độ dày của da, dệt may, các tông, vải, cao su, kim loại tấm, lá, gỗ dán, nhựa
Dải đo: 0 - 75 mm 0 - 3 inch
Độ phân giải: 0.01 mm 0,0005 inch
xác định độ dày của da, dệt may, các tông, vải, cao su, kim loại tấm, lá, gỗ dán, nhựa
Thickness Gauge MDM-840
Độ sâu của hàm: 400 mm
Dải đo: 0 - 100 mm 0 - 4 inch
Độ phân giải: 0.01 mm 0,0005 inch
Dải đo: 0 - 100 mm 0 - 4 inch
Độ phân giải: 0.01 mm 0,0005 inch
xác định độ dày của da, dệt may, các tông, vải, cao su, kim loại tấm, lá, gỗ dán, nhựa


Thickness Gauge MDM-815-1
Độ sâu của hàm: 150 mm
Dải đo: 0 - 50 mm 0 - 2 inch
Độ phân giải: 0.01 mm 0,0005 inch
xác định độ dày của da, dệt may, các tông, vải, cao su, kim loại tấm, lá, gỗ dán, nhựa
Dải đo: 0 - 50 mm 0 - 2 inch
Độ phân giải: 0.01 mm 0,0005 inch
xác định độ dày của da, dệt may, các tông, vải, cao su, kim loại tấm, lá, gỗ dán, nhựa
Chi tiết các sản phẩm máy đo chiều dày MDM series:
| Model | Khoảng đo | Phân giải | Độ sâu của hàm |
| MDM-815-1 | 50 mm 2 inch | 0.01 mm 0.0005 inch | 150 mm |
| thay thế | |||
| MDM-820-1 | 50 mm 2 inch | 0.01 mm 0.0005 inch | 200 mm |
| MDM-830-1 | 50 mm 2 inch | 0.01 mm 0.0005 inch | 300 mm |
| MDM-835 | 75 mm 3 inch | 0.01 mm 0.0005 inch | 350 mm |
| MDM-840 | 100 mm 4 inch | 0.01 mm 0.0005 inch | 400 mm |
Thickness Gauge MDM-820-1
Độ sâu của hàm: 200 mm
Dải đo: 0 - 50 mm 0 - 2 inch
Độ phân giải: 0.01 mm 0,0005 inch
xác định độ dày của da, dệt may, các tông, vải, cao su, kim loại tấm, lá, gỗ dán, nhựa
Dải đo: 0 - 50 mm 0 - 2 inch
Độ phân giải: 0.01 mm 0,0005 inch
xác định độ dày của da, dệt may, các tông, vải, cao su, kim loại tấm, lá, gỗ dán, nhựa
Thickness Gauge MDM-830-1
Độ sâu của hàm: 300 mm
Dải đo: 0 - 50 mm 0 - 2 inch
Độ phân giải: 0.01 mm 0,0005 inch
xác định độ dày của da, dệt may, các tông, vải, cao su, kim loại tấm, lá, gỗ dán, nhựa
Dải đo: 0 - 50 mm 0 - 2 inch
Độ phân giải: 0.01 mm 0,0005 inch
xác định độ dày của da, dệt may, các tông, vải, cao su, kim loại tấm, lá, gỗ dán, nhựa
Thickness Gauge MDM-835
Độ sâu của hàm: 350 mm
Dải đo: 0 - 75 mm 0 - 3 inch
Độ phân giải: 0.01 mm 0,0005 inch
xác định độ dày của da, dệt may, các tông, vải, cao su, kim loại tấm, lá, gỗ dán, nhựa
Dải đo: 0 - 75 mm 0 - 3 inch
Độ phân giải: 0.01 mm 0,0005 inch
xác định độ dày của da, dệt may, các tông, vải, cao su, kim loại tấm, lá, gỗ dán, nhựa
Thickness Gauge MDM-840
Độ sâu của hàm: 400 mm
Dải đo: 0 - 100 mm 0 - 4 inch
Độ phân giải: 0.01 mm 0,0005 inch
xác định độ dày của da, dệt may, các tông, vải, cao su, kim loại tấm, lá, gỗ dán, nhựa
Dải đo: 0 - 100 mm 0 - 4 inch
Độ phân giải: 0.01 mm 0,0005 inch
xác định độ dày của da, dệt may, các tông, vải, cao su, kim loại tấm, lá, gỗ dán, nhựa
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét